dutch people

Học thuật
Thân thiện
dutch people

Dutch people often ride bicycles through the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Lan: Dùng để chỉ toàn thể cộng đồng người dân quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Lan (Netherlands).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dutch people are known for their cycling culture. (Người Lan nổi tiếng với văn hóa đi xe đạp.)
    • Many Dutch people speak excellent English. (Nhiều người Lan nói tiếng Anh rất giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dutch people": Thường được dùng để chỉ dân tộc Lan như một tập thể thống nhất.
    • The Dutch people have a long history of trading. (Người dân Lan một lịch sử buôn bán lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch (adj): thuộc về Lan, của người Lan.
    • Dutch cheese is famous worldwide. (Phô mai Lan nổi tiếng khắp thế giới.)
  • The Dutch (n): Người Lan (dùng như một danh từ tập thể).
    • The Dutch are famous for their tulips. (Người Lan nổi tiếng với hoa tulip.)
Từ đồng nghĩa
  • Netherlanders: Người Lan (từ đồng nghĩa chính thức hơn, ít phổ biến trong đàm thoại hàng ngày).
dutch people

Dutch people often ride bicycles through the city.

Noun
  1. người Lan

Từ đồng nghĩa